pencil crayon

/ˈpɛnsəl kreɪɑn/
Danh từ
  1. (Canada, Anh, Ireland) Bút chì màu.
    (Canada, UK, Ireland) A coloured pencil.
🎬 Nghe “pencil crayon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish